Phòng khám Miso · Chuyên mục lâm sàng

Filler và booster khác nhau ở chỗ nào

“Filler là để lấp đầy, booster là để làm da tốt lên” — người ta thường giải thích như vậy. Chúng tôi cũng đã giải thích như thế. Nhưng khi đi tìm bằng chứng, sự phân biệt này không móc được vào vật liệu, cũng không vào quy chế, cũng không vào tính chất vật lý. Cùng một vật liệu lại đổi hạng mục tùy theo có pha loãng hay không, và bài báo duy nhất cố gắng định nghĩa skin booster thì đã bị rút lại. Chúng tôi viết đúng như đã kiểm chứng về việc cái gì mới thực sự phân tách chúng.

Chuyên mục lâm sàng Đọc khoảng 13 phút Tháng 9 năm 2026 Phòng khám Miso, Daegu · Bác sĩ Lee Chi-Hak

Kết luận trước

Filler và booster không phải là tên của hai vật liệu khác nhau, mà là tên của hai thủ thuật trả lời hai câu hỏi khác nhau. Không phân tách được theo vật liệu — CaHA dùng nguyên chất thì là tạo thể tích, pha loãng thì là booster. hADM đã được kiểm chứng cả với tư cách booster lẫn tư cách filler. Cũng không phân tách được theo quy chế — cả MFDS Hàn Quốc lẫn FDA đều không có hạng mục sản phẩm nào gọi là “skin booster”, và cả hai đều được phân loại là cùng một loại thiết bị y tế. Theo tính chất vật lý cũng không gọn gàng — có những sản phẩm dùng làm booster lại cứng hơn cả filler tạo thể tích. Cái thực sự phân tách chúng chỉ có ba — đặt ở đâu (độ sâu), đo cái gì (thể tích · nếp nhăn so với độ đàn hồi · độ ẩm · lỗ chân lông), và có đảo ngược được không. Mục cuối cùng là thiết thực nhất với bạn — chỉ acid hyaluronic mới có thể làm tan, còn lại thì không có thuốc giải.

Trước hết — từ ‘skin booster’ không có định nghĩa học thuật

Điều đầu tiên chúng tôi kiểm tra khi viết bài này là định nghĩa chính thức cho câu hỏi “skin booster là gì”. Kết quả như sau.

  • Bài báo duy nhất cố gắng định nghĩa và phân loại skin booster một cách chính thức đã được công bố năm 2024 rồi bị rút lại (retracted).
  • Đây không phải là một hạng mục quy chế. Theo bài tổng quan thì “phần lớn các filler dạng tiêm được phân loại là thiết bị y tế loại 3 bất kể thành phần”. Booster và filler cùng nằm ở một chỗ.
  • FDA Hoa Kỳ phê duyệt chỉ định chứ không phải hạng mục. Chỉ định của một sản phẩm acid hyaluronic được phê duyệt năm 2023 là “cải thiện độ mịn của da vùng má”. Không phải một hạng mục mới ra đời mà là một chỉ định mới ra đời.

Có một thứ đã được định nghĩa. Đó là bản đồng thuận trong đó 10 chuyên gia từ 8 quốc gia sắp xếp “chất lượng da (skin quality)” thành bốn nhánh — sự đồng đều của tông màu, sự đồng đều của bề mặt, độ săn chắc, độ rạng rỡ — một cách có hệ thống. Tuy nhiên đây là ý kiến chuyên gia chứ không phải bằng chứng, và nó cũng không định nghĩa sản phẩm nào là booster.

Vì vậy bài viết này không bắt đầu bằng câu hỏi “booster là gì”. Câu hỏi đó không có đáp án. Thay vào đó, chúng tôi xem “thực sự thì cái gì khác nhau”.

Không phân tách được theo vật liệu — cùng một vật liệu dùng cho cả hai phía

Hãy bắt đầu từ phản ví dụ rõ ràng nhất.

Ví dụ về việc cùng một vật liệu đổi hạng mục
Vật liệuKhi dùng làm fillerKhi dùng làm booster
CaHA
(Radiesse · DCLASSY)
Nguyên chất — rãnh mũi má, theo dõi 39 tháng cho thấy 40% vẫn duy trì cải thiện sau tháng thứ 30Pha loãng 1:2~1:6 — cổ · ngực, sinh thiết cho thấy collagen loại 1 p<0.05 ở tháng thứ 4, p<0.00001 ở tháng thứ 7
hADM
(dòng Re2O · CellREDM)
Thử nghiệm ngẫu nhiên không thua kém trên rãnh mũi má (202 người được phân nhóm · 175 người hoàn thành) — đánh giá bằng độ nếp nhănThử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi nửa mặt (20 người) — đánh giá bằng mật độ da · mất nước qua da · lỗ chân lông
Acid hyaluronicBolus ở lớp sâu — thể tích và đường nétTiêm nhiều điểm trong lớp bì — kết cấu và độ ẩm

CaHA nguyên chất lấy từ Bass và cs., Aesthet Surg J 2010 (117 người ghi danh · 102 người hoàn thành). CaHA pha loãng lấy từ Yutskovskaya · Kogan, JDD 2017 (20 người, thử nghiệm thí điểm, không có nhóm chứng). Thử nghiệm filler hADM là sản phẩm Trung Quốc chứ không phải Re2O · CellREDM.

Nghĩa là cái quyết định hạng mục không phải là vật liệu nằm trong lọ, mà là pha loãng bao nhiêu và đặt vào lớp nào. Cùng một lọ Radiesse vừa có thể làm thủ thuật tạo thể tích vừa có thể làm thủ thuật cho da vùng cổ.

Ở phía quy chế cũng có một trường hợp thú vị. Một sản phẩm bột PDO được MFDS Hàn Quốc phê duyệt là ‘thiết bị filler’ vào năm 2021, nhưng nghiên cứu đánh giá nó lại đặt vào rãnh mũi má rồi đo độ ráp · độ đàn hồi · độ ẩm · lỗ chân lông. Tức là một sản phẩm được cấp phép làm filler, đặt vào vùng của filler, và đo bằng các chỉ số của booster.

Theo tính chất vật lý cũng không gọn gàng

Lời giải thích “booster thì loãng còn filler thì cứng” cũng rất phổ biến. Nhìn vào các giá trị đo thực tế thì không đơn giản như vậy.

Giá trị biểu thị độ cứng của gel được gọi là G′. Có một nghiên cứu đo ba sản phẩm được phân loại là booster trong cùng điều kiện.

Tính chất vật lý của các sản phẩm acid hyaluronic dùng làm booster — đo trong cùng điều kiện
Hạng mụcSản phẩm ASản phẩm BSản phẩm C
Nồng độ acid hyaluronic20 mg/mL12 mg/mL25 mg/mL
G′ (độ cứng)430 Pa120 Pa40 Pa
Tỷ lệ liên kết chéo1.1 mol%7.0 mol%9.5 mol%

Schiraldi C và cs., Int J Mol Sci 2021;22(11):6005. Ngay trong cùng một hạng mục “booster”, G′ chênh nhau hơn 10 lần. Các tác giả chỉ ra “sự biến thiên lớn trong hành vi của gel và sự tương đồng không ngờ với các chế phẩm tạo thể tích”.

Còn một điều nữa. Trong một nghiên cứu riêng, G′ của một filler tạo thể tích tiêu biểu được đo là 219.9 Pa. Con số này thấp hơn sản phẩm A trong bảng trên (430 Pa).

Tuy nhiên chúng tôi nói rõ một cách trung thực. Hai giá trị này đến từ hai bài báo khác nhau · hai điều kiện đo khác nhau nên không được so sánh trực tiếp. Chúng tôi không tìm thấy bài báo nào đo filler và booster song song bằng cùng một phác đồ. Dù vậy vẫn có thể nói rằng “booster thì loãng” là điều không hiển nhiên.

Lời giải thích “booster là loại không liên kết chéo” cũng không đứng vững. Cả ba sản phẩm trong bảng trên đều có liên kết chéo, và BYRYZN mà Phòng khám Miso sử dụng cũng là acid hyaluronic liên kết chéo.

Điều thực sự phân tách thứ nhất — đo cái gì

Nếu không phải vật liệu thì cái gì khác nhau. Câu trả lời thứ nhất là thử nghiệm đã đo cái gì.

Cái mà hai nhóm đo
Cái mà nhóm filler đoCái mà nhóm booster đo
Độ nếp nhăn (WSRS v.v.)Độ đàn hồi (cutometer · indentometer)
Thể tích · mức nâng (đo ba chiều)Độ ẩm · mất nước qua thượng bì (TEWL)
Rãnh mũi má · đường nét máDiện tích lỗ chân lông · mật độ lớp bì · sắc tố · ban đỏ

Nếu sắp xếp bằng chứng của các booster mà Phòng khám Miso sử dụng theo tiêu chí này thì như sau.

Bằng chứng của nhóm booster — thiết kế và chỉ số đo lường
NhómBằng chứng mạnh nhấtCái đã đo
PN (Rejuran)Pha 3 ngẫu nhiên mù đôi, 72 người — mức cao nhất trong lĩnh vực nàyTỷ lệ cải thiện nếp nhăn 95.7% so với đối chứng 94.3% (không thua kém). Phản ứng bất lợi tại chỗ thì PN ít hơn (31.9% so với 48.6%, p=0.042)
PN (vùng quanh mắt)Ngẫu nhiên mù đôi nửa mặt, 27 ngườiVượt trội so với đối chứng về độ đàn hồi · độ ẩm · thể tích lỗ chân lông. Mật độ lớp bì thì không khác biệt
PDLLA (Juvelook)Ngẫu nhiên mù người đánh giá đa trung tâm, 260 người châu ÁNgay ở tuần thứ 4 đã vượt trội so với đối chứng, cải thiện 67.6% ở tuần 24. Suy giảm nhanh sau tuần 24
CaHA pha loãng (Radiesse · DCLASSY)Thử nghiệm thí điểm 20 người, không có nhóm chứngSinh thiết — collagen loại 1 · loại 3, elastin, tân sinh mạch máu
hADM (Re2O · CellREDM)Ngẫu nhiên nửa mặt mù đôi, 20 người, SeveranceVượt trội so với acid hyaluronic ở toàn bộ các mục: mật độ · độ đàn hồi · mất nước · lỗ chân lông · sắc tố
PCL dạng lỏng (GOURI)2 ca lâm sàngChỉ có đánh giá chủ quan. Không có đo lường khách quan

Độ mạnh của bằng chứng khác nhau rất nhiều giữa các nhóm. Thử nghiệm pha 3 của Rejuran là vững chắc nhất, còn PCL dạng lỏng thì chỉ có hai ca lâm sàng là tất cả. Bạn nên biết sự khác biệt này rồi hãy lựa chọn.

Và chúng tôi nói thêm một cách trung thực. Có những sản phẩm không có thử nghiệm lâm sàng nào chỉ đích danh tên sản phẩm — Rejuran Eye, Juvelook Volume, BYRYZN, DCLASSY, và Re2O · CellREDM từng cái một. Với những sản phẩm này, chúng tôi phải mượn bằng chứng của các sản phẩm khác cùng nhóm để giải thích. Chúng tôi cũng đã ghi như vậy trên các trang sản phẩm của mình.

Không có thử nghiệm nào so sánh trực tiếp filler và booster

Chúng tôi thường nhận được câu hỏi “trong hai cái thì cái nào tốt hơn”. Câu trả lời là không tồn tại thử nghiệm nào có thể trả lời câu hỏi đó.

Các so sánh đang tồn tại đều nằm trong cùng một hạng mục — filler với filler, hoặc booster với booster. Chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm nào phân nhóm ngẫu nhiên để so sánh filler tạo thể tích với skin booster.

Lý do rất đơn giản. Vì chỉ số đánh giá chính khác nhau nên bản thân thiết kế nghiên cứu không thành lập được. Một bên đo bằng độ nếp nhăn, bên kia đo bằng cutometer và mất nước qua da, và không thể đặt hai thứ này lên cùng một cái cân.

Vì vậy “bên nào tốt hơn” là một câu hỏi sai. Câu hỏi đúng là “vấn đề của tôi là thể tích hay là kết cấu”. Nếu má hõm xuống tạo bóng đổ thì dù có làm kết cấu tốt lên, bóng đổ vẫn nguyên đó; còn nếu da mỏng và ráp thì dù có bơm thể tích, kết cấu vẫn nguyên đó.

Về việc làm cả hai cùng lúc, chúng tôi cũng nói rõ. Chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm ngẫu nhiên nào phối hợp filler và booster. Không có dữ liệu thử nghiệm về thứ tự · khoảng cách · tương tác. Có tài liệu nhắc đến sự cộng hưởng nhưng đó là giả thuyết của tác giả chứ không phải điều đã được kiểm chứng.

Khác biệt thiết thực nhất — có đảo ngược được không

Chúng tôi cho rằng đây là phần quan trọng nhất đối với bạn.

Acid hyaluronic có thể làm tan. Tiêm một loại enzyme gọi là hyaluronidase thì nó sẽ bị phân hủy. Tuy nhiên thời gian cần thiết chênh nhau hơn 12 lần tùy sản phẩm.

Thời gian phân hủy theo từng sản phẩm acid hyaluronic — đo trong ống nghiệm
Phương thức sản xuấtThời gian phân hủyLượng enzyme cần thiết
Sản phẩm tan nhanh nhất3.6 phút50 µL
Trung bình14~22 phút150~200 µL
Sản phẩm tan chậm nhất45.1 phút475 µL

Aesthetic Surgery Journal 2024;44(6):NP402. 16 loại sản phẩm acid hyaluronic, 6 công nghệ sản xuất, 37°C. Kết luận của tác giả — “công nghệ sản xuất là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng đảo ngược”, và không có tương quan rõ rệt với nồng độ.

Những thứ không phải acid hyaluronic thì không có thuốc giải.

Khả năng đảo ngược theo từng nhóm
Vật liệuThuốc giải
Acid hyaluronic (liên kết chéo · không liên kết chéo)Hyaluronidase — có
CaHAKhông có. Bài tổng quan chuyên gia năm 2024 ghi rõ “CaHA không có chất đảo ngược”. Natri thiosulfat đã được xác nhận là không có hiệu quả và không được khuyến nghị
PDLLA · PCL · PN · hADMChúng tôi không tìm thấy tài liệu nào về thuốc giải

Trong 10 loại booster mà Phòng khám Miso có, chỉ duy nhất BYRYZN thuộc nhóm acid hyaluronic. Với số còn lại thì chưa có cách nào được biết đến để đảo ngược. Đây chính là lý do thiết thực khiến chúng tôi tiến hành “chia nhỏ, làm từng ít một”. Khi làm việc với thứ không thể đảo ngược thì bắt đầu ít rồi thêm dần sẽ an toàn hơn.

Xin nói thêm, ngay cả phác đồ sử dụng hyaluronidase cho các tai biến mạch máu cũng không có thử nghiệm ngẫu nhiên. Khuyến nghị dùng liều cao 450~1,500 đơn vị trong vòng 4 giờ dựa trên đồng thuận chuyên gia và nghiên cứu quan sát.

Tính an toàn — sự bất đối xứng có số liệu

Mù mắt là biến chứng đáng sợ nhất trong thủ thuật filler. Các con số đã được tích lũy.

  • Bài tổng quan năm 2019 (48 ca mới, tích lũy 146 ca): vật liệu gây ra là acid hyaluronic 81.3%, CaHA 10.4%. Vị trí là mũi 56.3%, giữa hai chân mày 27.1%, trán 18.8%.
  • Bài tổng quan năm 2024 (365 ca mới, tích lũy một thế kỷ): acid hyaluronic 79.6%. Trong 318 ca có báo cáo kết cục, hồi phục hoàn toàn 6.0%, hồi phục một phần 25.8%, không hồi phục 68.2%.
  • Tỷ lệ xảy ra được ước tính vào khoảng 1 ca trên 200,000 lượt nhưng chắc chắn là bị báo cáo thiếu. Trong nghiên cứu tiến cứu quy mô lớn, toàn bộ biến chứng mạch máu là dưới 1%, còn tổn thương mạch máu sớm là khoảng 0.07%.

Mô tả về lớp nguy hiểm nhất là như sau — “mặt phẳng an toàn nhất là sâu trên xương hoặc lớp bì rất nông, còn lớp dưới da là vị trí nguy hiểm nhất nơi các mạch máu đi qua”.

Ở đây có một điều chúng tôi phải viết ra một cách trung thực. Câu “booster đặt nông nên không có tai biến mạch máu” là không đúng sự thật. Có phản ví dụ — đã có báo cáo về một ca 23 tuổi bị tắc động mạch võng mạc chỉ sau vài giây khi tiêm PDLLA vào vùng giữa hai chân mày (hyaluronidase không có tác dụng với PDLLA), và cũng có ca tắc mạch muộn sau 48 giờ với booster acid hyaluronic được chia nhỏ tiêm 0.01mL mỗi điểm vào lớp bì. Khả năng rủi ro thấp là cao, nhưng không có nghiên cứu nào định lượng được điều đó, và nó không phải là 0.

Chúng tôi cũng ghi lại câu văn của bài tổng quan về nhóm không phải acid hyaluronic — “tần suất báo cáo thấp hơn nhưng lại liên quan thường xuyên hơn đến tổn thương mắt · thần kinh nặng và khó đảo ngược hơn”, và “vì không có thuốc giải đặc hiệu nên một khi đã hình thành thuyên tắc thì khó loại bỏ”.

Nốt muộn trong một nghiên cứu hồi cứu đơn trung tâm (2,139 người) là 0.33%, còn trong thử nghiệm CaHA ở mu bàn tay là 6.2%. Với PN · PDLLA · PCL · hADM, chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu nào có mẫu số về tỷ lệ nốt muộn.

Vậy thì chọn dựa trên tiêu chí nào

Chuyển các bằng chứng từ đầu đến giờ vào thực hành lâm sàng thì như sau.

  1. Trước hết phân định vấn đề là thể tích hay kết cấu. Nếu có bóng đổ và trông hõm xuống thì đó là vấn đề thể tích, còn nếu mỏng, ráp và lỗ chân lông nổi rõ thì đó là vấn đề kết cấu. Chúng tôi không cố giải quyết cả hai bằng một thủ thuật.
  2. Chúng tôi không trả lời câu hỏi “bên nào tốt hơn”. Vì không có thử nghiệm so sánh. Thay vào đó chúng tôi hỏi “bạn đang bận tâm về điều gì”.
  3. Chúng tôi nói trước về việc có đảo ngược được hay không. Trong 10 loại booster của Phòng khám Miso thì 9 loại không có thuốc giải. Bạn không nên bắt đầu mà không biết điều này.
  4. Chúng tôi tiến hành chia nhỏ. Vì đang làm việc với vật liệu không thể đảo ngược. Tuy nhiên không có thử nghiệm nào so sánh trực tiếp rằng “chia nhỏ thì tự nhiên hơn”, nên chúng tôi nói rõ đây là cách làm của chúng tôi.
  5. Chúng tôi nói cho bạn độ mạnh của bằng chứng theo từng nhóm. Chúng tôi không nói về nhóm có thử nghiệm ngẫu nhiên pha 3 và nhóm chỉ có hai ca lâm sàng với cùng một trọng lượng.
  6. Chúng tôi đặc biệt cẩn thận với mũi và vùng giữa hai chân mày. Hơn một nửa các ca mù mắt là ở mũi và một phần tư là ở vùng giữa hai chân mày.

So sánh 10 loại booster có ở Hướng dẫn về skin booster, còn nên làm booster hay nâng cơ trước thì có ở Nên làm booster hay nên làm nâng cơ.

Tổng kết

  • Điều đã được xác nhận — “skin booster” không phải là một hạng mục quy chế, và bài báo duy nhất cố gắng định nghĩa nó đã bị rút lại. Filler và booster phần lớn là thiết bị y tế cùng một loại.
  • Điều đã được xác nhận — cùng một vật liệu đổi hạng mục tùy theo có pha loãng hay không và tiêm vào lớp nào. CaHA là ví dụ tiêu biểu.
  • Điều đã được xác nhận — ngay giữa các sản phẩm được phân loại là booster, độ cứng chênh nhau hơn 10 lần. “Booster thì loãng”, “booster là loại không liên kết chéo” đều không đứng vững.
  • Điều đã được xác nhậnchỉ acid hyaluronic mới có thể làm tan, và tùy sản phẩm mà mất từ 3.6 phút đến 45.1 phút. CaHA · PDLLA · PCL · PN · hADM thì không có thuốc giải.
  • Những thứ không tồn tại — thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh trực tiếp filler với booster, nghiên cứu kiểm chứng việc phối hợp cả hai, nghiên cứu đo tính chất vật lý của hai nhóm song song trong cùng điều kiện, nghiên cứu đo bằng hình ảnh thời gian tồn lưu của booster trong mô.
  • Điều không đúng sự thật — “booster đặt nông nên không có tai biến mạch máu”. Đã có phản ví dụ được báo cáo.

Vì vậy kết luận là “filler và booster không phải là hai vật liệu khác nhau mà là hai câu hỏi khác nhau”. Trước hết là bạn đang hỏi về thể tích hay về kết cấu, và tiếp theo là “cái này có đảo ngược được không”. Chúng tôi khuyên bạn nhất định hãy đặt câu hỏi thứ hai.

Câu hỏi thường gặp

Filler và skin booster khác nhau chính xác ở chỗ nào?

Không phân tách được theo vật liệu. Cùng một CaHA nếu để nguyên chất thì là filler tạo thể tích, còn pha loãng 1:2~1:6 thì được dùng làm booster; hADM đã được kiểm chứng ở cả hai phía là thử nghiệm filler đo độ nếp nhăn và thử nghiệm booster đo mật độ da, mất nước và lỗ chân lông. Theo quy chế cũng không phân tách được, vì cả MFDS Hàn Quốc lẫn FDA đều không có hạng mục sản phẩm "skin booster" và cả hai đều là cùng một loại thiết bị y tế. Cái thực sự phân tách chúng gồm ba điều — đặt ở đâu, đo cái gì, và có đảo ngược được không.

Từ "skin booster" có định nghĩa chính thức không?

Không có. Bài báo duy nhất cố gắng định nghĩa và phân loại skin booster một cách chính thức đã được công bố năm 2024 rồi bị rút lại. Nếu có một thứ được định nghĩa thì đó là bản đồng thuận trong đó 10 chuyên gia từ 8 quốc gia sắp xếp "chất lượng da" thành bốn nhánh gồm sự đồng đều của tông màu, sự đồng đều của bề mặt, độ săn chắc và độ rạng rỡ, nhưng đây là ý kiến chuyên gia chứ không phải bằng chứng, và nó cũng không định nghĩa sản phẩm nào là booster.

Chẳng phải booster thì loãng còn filler thì cứng sao?

Không gọn gàng như vậy. Trong nghiên cứu đo ba sản phẩm acid hyaluronic được phân loại là booster trong cùng điều kiện, độ cứng (G′) là 430 Pa, 120 Pa và 40 Pa, chênh nhau hơn 10 lần. Trong một nghiên cứu riêng, một filler tạo thể tích tiêu biểu được đo là 219.9 Pa, nghĩa là sản phẩm cứng nhất trong nhóm booster còn cứng hơn cả filler tạo thể tích. Tuy nhiên hai giá trị này có điều kiện đo khác nhau nên không được so sánh trực tiếp, và chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu nào đo hai nhóm song song bằng cùng một phác đồ. Lời giải thích "booster là loại không liên kết chéo" cũng không đứng vững.

Giữa filler và booster thì cái nào tốt hơn?

Không tồn tại thử nghiệm nào có thể trả lời câu hỏi đó. Chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm nào phân nhóm ngẫu nhiên để so sánh filler tạo thể tích với skin booster, và ngay từ đầu thì chỉ số đánh giá chính đã khác nhau nên bản thân thiết kế nghiên cứu không thành lập được — một bên đo bằng độ nếp nhăn, bên kia đo bằng độ đàn hồi và mất nước qua da. Câu hỏi đúng là "vấn đề của tôi là thể tích hay là kết cấu". Nếu má hõm xuống tạo bóng đổ thì dù có làm kết cấu tốt lên, bóng đổ vẫn nguyên đó; còn nếu da mỏng và ráp thì dù có bơm thể tích, kết cấu vẫn nguyên đó.

Nếu không hài lòng với thủ thuật thì có đảo ngược được không?

Chỉ acid hyaluronic là được. Nó bị phân hủy bởi enzyme hyaluronidase, nhưng trong nghiên cứu ống nghiệm thì tùy sản phẩm mà mất từ 3.6 phút đến 45.1 phút, chênh nhau hơn 12 lần, và lượng enzyme cần thiết cũng khác nhau từ 50 đến 475 microlit. Các tác giả kết luận rằng công nghệ sản xuất là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng đảo ngược. Với CaHA thì bài tổng quan chuyên gia năm 2024 ghi rõ là "không có chất đảo ngược" và natri thiosulfat đã được xác nhận là không có hiệu quả. Với PDLLA, PCL, PN và hADM thì chúng tôi không tìm thấy cả tài liệu về thuốc giải.

Trong các booster của Phòng khám Miso có loại nào đảo ngược được không?

Trong 10 loại thì chỉ duy nhất BYRYZN thuộc nhóm acid hyaluronic. Chín loại còn lại — Rejuran, Rejuran Eye, Juvelook, Juvelook Volume, GOURI, Radiesse, DCLASSY, Re2O, CellREDM — thì chưa có cách nào được biết đến để đảo ngược. Đây chính là lý do thiết thực khiến chúng tôi không tiêm nhiều một lúc mà chia nhỏ ra tiến hành. Khi làm việc với vật liệu không thể đảo ngược thì bắt đầu ít rồi thêm dần sẽ an toàn hơn.

Booster đặt nông nên chẳng phải không có nguy cơ tai biến mạch máu sao?

Điều đó không đúng sự thật. Đã có phản ví dụ được báo cáo — có một ca 23 tuổi bị tắc động mạch võng mạc chỉ sau vài giây khi tiêm PDLLA vào vùng giữa hai chân mày (hyaluronidase không có tác dụng với PDLLA), và cũng có ca tắc mạch muộn sau 48 giờ với booster acid hyaluronic được chia nhỏ tiêm 0.01mL mỗi điểm vào lớp bì. Khả năng rủi ro thấp là cao nhưng không có nghiên cứu nào định lượng được điều đó, và nó không phải là 0. Xin lưu ý thêm, vật liệu gây ra các ca mù mắt là acid hyaluronic với khoảng 80%, còn vị trí thì mũi chiếm hơn một nửa và vùng giữa hai chân mày chiếm một phần tư.

Tôi tiêm nhiều loại booster cùng lúc có được không? Còn tiêm cùng filler thì sao?

Chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm ngẫu nhiên nào phối hợp filler và booster. Không có dữ liệu thử nghiệm về thứ tự, khoảng cách hay tương tác. Có tài liệu nhắc đến sự cộng hưởng nhưng đó là giả thuyết của tác giả chứ không phải điều đã được kiểm chứng. Tuy nhiên việc kết hợp với thiết bị năng lượng là một vấn đề riêng: vì nhiệt của sóng cao tần hay siêu âm phân hủy acid hyaluronic nên thứ tự được khuyến nghị là làm thủ thuật thiết bị trước rồi tiêm sau.

Cơ sở y tế biên soạn

Bài viết này do Bác sĩ Lee Chi-Hak, giám đốc y khoa Phòng khám Miso tại Daegu, Hàn Quốc biên soạn và rà soát. Các nghiên cứu được trích dẫn trong bài đều được ghi kèm cả thiết kế, quy mô lẫn giới hạn mà chính tác giả đã nêu, và những mục chúng tôi không tìm được tài liệu thì được ghi là không tìm được.

Phòng khám Miso
Giám đốc y khoaBác sĩ Lee Chi-Hak
Địa chỉTầng 4, tòa nhà Bombom, 125 Dongdeok-ro, Jung-gu, Daegu, Hàn Quốc (lối ra số 1 ga Kyungpook National University Hospital)
Điện thoại+82-53-428-2700
Giờ khámNgày thường 11:00~19:00 (nghỉ trưa 13:00~14:00) / Thứ Bảy 10:00~16:00 (khám liên tục, không nghỉ trưa) / Chủ Nhật · ngày lễ nghỉ
Chuyên mục lâm sàngXem toàn bộ bài viết
Thư viện tài liệu lâm sàngXem toàn bộ tài liệu về chất kích thích tạo collagen · thiết bị nâng cơ

Tài liệu tham khảo

  1. Bài báo cố gắng định nghĩa skin booster (Skin Research and Technology 2024;30(3):e13627) đã bị rút lại (RETRACTED). Chúng tôi chỉ xác nhận được ghi chú rút lại trên trang của nhà xuất bản và không tiếp cận được nguyên văn lý do rút lại. Phân loại quy chế được trích từ Allen J · Dodou K, Cosmetics 2024;11(2):54 (“thiết bị y tế loại 3 bất kể thành phần”). Chúng tôi không kiểm chứng được tài liệu gốc của MFDS Hàn Quốc do lỗi truy cập trang web — tên hạng mục · phân loại · mục đích sử dụng được cấp phép của từng sản phẩm, cũng như việc MFDS Hàn Quốc có tồn tại phân loại “skin booster” hay không, đều chưa được xác minh.
  2. Bản đồng thuận về “chất lượng da” là Goldie K và cs., CCID 2021;14:643-654 (Delphi cải biên, hội đồng 10 người, 8 quốc gia — có Hàn Quốc). Đây là ý kiến chuyên gia chứ không phải bằng chứng. Chỉ định của FDA là tài liệu phê duyệt năm 2023 và tỷ lệ cải thiện của nhóm chứng không được ghi trong tài liệu công khai.
  3. Đo tính chất vật lý lấy từ Schiraldi C và cs., Int J Mol Sci 2021;22(11):6005 (3 loại booster, 0.7Hz) và Stocks D và cs., J Drugs Dermatol 2011;10(9):974-980 (5 loại filler, 10 rad/s, 24°C). Vì tần số và nhiệt độ đo khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp giá trị của hai bài báo, và chúng tôi không tìm thấy bài báo nào đo hai nhóm song song bằng cùng một phác đồ.
  4. CaHA nguyên chất lấy từ Bass LS và cs., Aesthet Surg J 2010;30(2):235-238 (117 người ghi danh · 102 người, dài nhất 39 tháng), pha loãng lấy từ Yutskovskaya YA · Kogan EA, JDD 2017;16(1):68-74 (20 người, thử nghiệm thí điểm, không có nhóm chứng). PN lấy từ Pak CS và cs., J Korean Med Sci 2014;29(Suppl 3):S201-S209 (pha 3 ngẫu nhiên mù đôi, 72 người) và Lee YJ và cs., J Dermatolog Treat 2022;33(1):254-260 (nửa mặt, 27 người).
  5. PDLLA lấy từ Ting và cs., Aesthetic Surgery Journal 2024;44(12):NP898 (ngẫu nhiên mù người đánh giá đa trung tâm, 260 người châu Á). Thử nghiệm booster hADM là Int J Mol Sci 2026;27(5):2193 (ngẫu nhiên mù đôi nửa mặt, 20 người, Severance — bài báo không ghi tên sản phẩm và cũng không ghi nguồn tài trợ · xung đột lợi ích), còn thử nghiệm filler hADM là Aesthetic Plast Surg 2025 (202 người được phân nhóm · 175 người hoàn thành — đây là sản phẩm Trung Quốc chứ không phải Re2O · CellREDM). PCL dạng lỏng thì chỉ có 2 ca lâm sàng (Annals of Case Reports 2023) là tất cả.
  6. Động học đảo ngược lấy từ Aesthetic Surgery Journal 2024;44(6):NP402 (trong ống nghiệm, 16 loại acid hyaluronic, 6 công nghệ sản xuất, 37°C: 3.6 phút · 50µL đến 45.1 phút · 475µL). Việc CaHA không có chất đảo ngược và natri thiosulfat vô hiệu lấy từ McCarthy AD và cs., Aesthet Surg J 2024;44(8):869-879 (tổng quan có cấu trúc của 5 chuyên gia, mức bằng chứng 4). Chúng tôi không tìm thấy tài liệu nào về thuốc giải cho PDLLA · PCL · PN · hADM.
  7. Dữ liệu về mù mắt lấy từ Beleznay K và cs., Aesthet Surg J 2019;39(6):662-674 (48 ca mới · tích lũy 146 ca: acid hyaluronic 81.3%, mũi 56.3%) và Doyon VC và cs., Aesthet Surg J 2024;44(10):1091-1104 (365 ca mới: acid hyaluronic 79.6%, trong 318 ca có báo cáo kết cục thì hồi phục hoàn toàn 6.0% · không hồi phục 68.2%). Tỷ lệ biến chứng mạch máu và phần mô tả về nhóm không phải acid hyaluronic lấy từ Oral 2026;6(3):51 (tổng quan hệ thống 91 bài).
  8. Phản ví dụ về tai biến mạch máu của booster là BMC Ophthalmology 2023;23:97 (tắc động mạch võng mạc sau khi tiêm PDLLA vào vùng giữa hai chân mày, 23 tuổi) và ca tắc mạch muộn trên J Cutan Aesthet Surg (booster acid hyaluronic, micropuncture 0.01mL trong lớp bì, sau 48 giờ). Với ca sau, chúng tôi không xác minh được tác giả · năm · số tập. Không có nghiên cứu nào định lượng nguy cơ mạch máu của booster.
  9. Nốt muộn lấy từ Rivers JK, J Cosmet Dermatol 2022 (hồi cứu đơn trung tâm, 7 người trên 2,139 người — 0.33%) và J Clin Med 2024;13(6):1686 (CaHA ở mu bàn tay 6.2%). Với PN · PDLLA · PCL · hADM, chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu nào về tỷ lệ có mẫu số. Phác đồ hyaluronidase (450~1,500 đơn vị, trong vòng 4 giờ) là hướng dẫn của ACE Groupdựa trên đồng thuận chuyên gia cùng nghiên cứu quan sát, không có thử nghiệm ngẫu nhiên.
  10. Những sản phẩm mà chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm lâm sàng chỉ đích danh tên sản phẩm — Rejuran Eye, Juvelook Volume, BYRYZN, DCLASSY, Re2O, CellREDM. Tài liệu trực tuyến về những sản phẩm này phần lớn là trang của nhà phân phối hoặc của phòng khám. Chúng tôi cũng đã ghi cùng nội dung đó trên từng trang sản phẩm.
  11. Bài viết này không bảo đảm hiệu quả hay tính an toàn của bất kỳ sản phẩm cụ thể nào. Chỉ định và kết quả dự kiến khác nhau tùy tình trạng của mỗi người, và bạn cần được tư vấn qua thăm khám.

Mọi bài viết trong chuyên mục này nhằm cung cấp thông tin chung và không thay thế cho chẩn đoán hay điều trị y khoa. Hiệu quả và tác dụng không mong muốn của thủ thuật có thể biểu hiện khác nhau tùy theo tình trạng da, độ tuổi và bệnh nền của từng người, và không bảo đảm kết quả giống nhau cho mọi người. Việc có thực hiện thủ thuật hay không nhất định phải được quyết định thông qua buổi khám trực tiếp với nhân viên y tế.

← Chuyên mục lâm sàng · Thư viện tài liệu lâm sàng · Trang chủ Phòng khám Miso

한국어 · English · 日本語 · 简体中文 · Español · Tiếng Việt · ภาษาไทย · Bahasa Indonesia